| STT |
Tên dịch vụ |
Giá BHYT |
Giá viện phí |
| 1 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
49300 |
43900 |
| 2 |
Nội soi trực tràng ống mềm |
198000 |
189000 |
| 3 |
Siêu âm ổ bụng |
49300 |
43900 |
| 4 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
49300 |
43900 |
| 5 |
Nội soi tai |
40000 |
40000 |
| 6 |
Nội soi mũi |
40000 |
40000 |
| 7 |
Nội soi họng |
40000 |
40000 |
| 8 |
Phụ thu Siêu âm đầu dò |
0 |
137000 |
| 9 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
55000 |
55000 |
| 10 |
Nội soi Mũi xoang |
40000 |
40000 |
| 11 |
Siêu âm tuyến giáp |
49300 |
43900 |
| 12 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
49300 |
43900 |
| 13 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
49300 |
43900 |
| 14 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
49300 |
43900 |
| 15 |
Siêu âm màng phổi |
49300 |
43900 |
| 16 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
49300 |
43900 |
| 17 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
49300 |
43900 |
| 18 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
49300 |
43900 |
| 19 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
49300 |
43900 |
| 20 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
49300 |
43900 |
| 21 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
49300 |
43900 |
| 22 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
49300 |
43900 |
| 23 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
186000 |
181000 |
| 24 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
49300 |
43900 |
| 25 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
49300 |
43900 |
| 26 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
49300 |
43900 |
| 27 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
49300 |
43900 |
| 28 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
49300 |
43900 |
| 29 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
49300 |
43900 |
| 30 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
49300 |
43900 |
| 31 |
Siêu âm dương vật |
49300 |
43900 |
| 32 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
68300 |
65400 |
| 33 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 34 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 35 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
68300 |
65400 |
| 36 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
68300 |
65400 |
| 37 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
68300 |
65400 |
| 38 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 39 |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] |
68300 |
65400 |
| 40 |
Chụp Xquang Hirtz |
68300 |
65400 |
| 41 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
68300 |
65400 |
| 42 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
68300 |
65400 |
| 43 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
68300 |
65400 |
| 44 |
Chụp Xquang Chausse III |
68300 |
65400 |
| 45 |
Chụp Xquang Schuller |
68300 |
65400 |
| 46 |
Chụp Xquang Stenvers |
68300 |
65400 |
| 47 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
68300 |
65400 |
| 48 |
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) |
20700 |
18900 |
| 49 |
Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) |
68300 |
65400 |
| 50 |
Chụp Xquang răng toàn cảnh |
68300 |
65400 |
| 51 |
Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) |
68300 |
65400 |
| 52 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
68300 |
65400 |
| 53 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
68300 |
65400 |
| 54 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 55 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
68300 |
65400 |
| 56 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
68300 |
65400 |
| 57 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
68300 |
65400 |
| 58 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
68300 |
65400 |
| 59 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 60 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
68300 |
65400 |
| 61 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
68300 |
65400 |
| 62 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 63 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
68300 |
65400 |
| 64 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
68300 |
65400 |
| 65 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
68300 |
65400 |
| 66 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 67 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
68300 |
65400 |
| 68 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
68300 |
65400 |
| 69 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng [trái] |
68300 |
65400 |
| 70 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
68300 |
65400 |
| 71 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng [phải] |
68300 |
65400 |
| 72 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] |
100000 |
97200 |
| 73 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 74 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 75 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [phải] |
68300 |
65400 |
| 76 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [trái] |
68300 |
65400 |
| 77 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
100000 |
97200 |
| 78 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [2 phim] |
100000 |
97200 |
| 79 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [phải] |
68300 |
65400 |
| 80 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [trái] |
68300 |
65400 |
| 81 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
100000 |
97200 |
| 82 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 83 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 84 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
100000 |
97200 |
| 85 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
68300 |
65400 |
| 86 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [Phải] |
68300 |
65400 |
| 87 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [trái] |
68300 |
65400 |
| 88 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
100000 |
97200 |
| 89 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 90 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 91 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
100000 |
97200 |
| 92 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 93 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 94 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
100000 |
97200 |
| 95 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
68300 |
65400 |
| 96 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng [phải] |
68300 |
65400 |
| 97 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng [trái] |
68300 |
65400 |
| 98 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [phải] |
68300 |
65400 |
| 99 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [trái] |
68300 |
65400 |
| 100 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
100000 |
97200 |
| 101 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 102 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68300 |
65400 |
| 103 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 104 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
100000 |
97200 |
| 105 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
68300 |
65400 |
| 106 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [phải] |
68300 |
65400 |
| 107 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [trái] |
68300 |
65400 |
| 108 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
100000 |
97200 |
| 109 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 110 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 111 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
100000 |
97200 |
| 112 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [phải] |
68300 |
65400 |
| 113 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [trái] |
68300 |
65400 |
| 114 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
100000 |
97200 |
| 115 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [phải] |
68300 |
65400 |
| 116 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [bên trái] |
68300 |
65400 |
| 117 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
100000 |
97200 |
| 118 |
Chụp Xquang ngực thẳng [lồng ngực] |
68300 |
65400 |
| 119 |
Chụp Xquang ngực thẳng [tim phổi] |
68300 |
65400 |
| 120 |
Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] |
100000 |
97200 |
| 121 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [lồng ngực] |
68300 |
65400 |
| 122 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [tim phổi] |
68300 |
65400 |
| 123 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
68300 |
65400 |
| 124 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
100000 |
97200 |
| 125 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
68300 |
65400 |
| 126 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
68300 |
65400 |
| 127 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng [số hóa] |
239000 |
224000 |
| 128 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
68300 |
65400 |
| 129 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] |
100000 |
97200 |
| 130 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
239000 |
224000 |
| 131 |
Chụp Xquang đại tràng |
279000 |
264000 |
| 132 |
Chụp CT Scanner |
0 |
522000 |
| 133 |
Nội soi tai mũi họng |
108000 |
104000 |
| 134 |
Nội soi tai mũi họng [Tai hoặc mũi, hoặc họng] |
40000 |
40000 |
| 135 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
255000 |
244000 |
| 136 |
Điện tim thường |
35400 |
32800 |
| 137 |
Ghi điện não đồ thông thường |
68300 |
64300 |
| 138 |
Đo khúc xạ máy |
10900 |
9900 |
| 139 |
Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) |
28000 |
25900 |
| 140 |
Siêu âm màu |
0 |
80000 |